Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2051

Tháng 9/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/862738495106
1171281391410151116121713
18141915/820162117221823192420
252126222723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2051

Xem ngày tốt tháng 9/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu27/7Kỷ SửuNgày tốt
2/9Thứ Bảy28/7Canh DầnNgày xấu
3/9Chủ Nhật29/7Tân MãoNgày xấu
4/9Thứ Hai30/7Nhâm ThìnNgày bình thường
5/9Thứ Ba1/8Quý TỵNgày xấu
6/9Thứ Tư2/8Giáp NgọNgày bình thường
7/9Thứ Năm3/8Ất MùiNgày tốt
8/9Thứ Sáu4/8Bính ThânNgày xấu
9/9Thứ Bảy5/8Đinh DậuNgày bình thường
10/9Chủ Nhật6/8Mậu TuấtNgày bình thường
11/9Thứ Hai7/8Kỷ HợiNgày xấu
12/9Thứ Ba8/8Canh TýNgày bình thường
13/9Thứ Tư9/8Tân SửuNgày xấu
14/9Thứ Năm10/8Nhâm DầnNgày tốt
15/9Thứ Sáu11/8Quý MãoNgày xấu
16/9Thứ Bảy12/8Giáp ThìnNgày bình thường
17/9Chủ Nhật13/8Ất TỵNgày xấu
18/9Thứ Hai14/8Bính NgọNgày bình thường
19/9Thứ Ba15/8Đinh MùiNgày tốt
20/9Thứ Tư16/8Mậu ThânNgày xấu
21/9Thứ Năm17/8Kỷ DậuNgày bình thường
22/9Thứ Sáu18/8Canh TuấtNgày bình thường
23/9Thứ Bảy19/8Tân HợiNgày xấu
24/9Chủ Nhật20/8Nhâm TýNgày bình thường
25/9Thứ Hai21/8Quý SửuNgày xấu
26/9Thứ Ba22/8Giáp DầnNgày xấu
27/9Thứ Tư23/8Ất MãoNgày xấu
28/9Thứ Năm24/8Bính ThìnNgày bình thường
29/9Thứ Sáu25/8Đinh TỵNgày xấu
30/9Thứ Bảy26/8Mậu NgọNgày bình thường