Đại Cát

Lịch âm ngày 21 tháng 11 năm 1948

Chủ Nhật, 21/11/1948 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Mậu Tý — ngày Canh Tuất, tháng Quý Hợi.

21/11/1948
DƯƠNG LỊCH21Chủ Nhật
Tháng 11/1948
ÂM LỊCH21Tháng Mười (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Hợi / Mậu Tý
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 21/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 21/11 →

Lịch tháng 11/1948

T2T3T4T5T6T7CN
11/10223344556677
889910101111121213131414
1515/10161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
29293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 21/11/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 21 tháng 11 năm 1948 dương lịch là ngày 21 tháng Mười năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Quý Hợi.
Ngày 21/11/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 21/11/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)