Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 5 năm 1948

Thứ Bảy, 22/5/1948 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Mậu Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Tỵ.

22/5/1948
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 5/1948
ÂM LỊCH14Tháng Tư (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Tý
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 22/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/5 →

Lịch tháng 5/1948

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/4
102113124135146157168
179181019112012211322142315/4
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/5/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 5 năm 1948 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 22/5/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/5/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)