Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1948

Tháng 5/1948 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/3 âm lịch và kết thúc ngày 23/4 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/4
102113124135146157168
179181019112012211322142315/4
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1948

Xem ngày tốt tháng 5/1948

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1948

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Bảy23/3Bính TuấtNgày xấu
2/5Chủ Nhật24/3Đinh HợiNgày tốt
3/5Thứ Hai25/3Mậu TýNgày bình thường
4/5Thứ Ba26/3Kỷ SửuNgày xấu
5/5Thứ Tư27/3Canh DầnNgày bình thường
6/5Thứ Năm28/3Tân MãoNgày xấu
7/5Thứ Sáu29/3Nhâm ThìnNgày bình thường
8/5Thứ Bảy30/3Quý TỵNgày tốt
9/5Chủ Nhật1/4Giáp NgọNgày tốt
10/5Thứ Hai2/4Ất MùiNgày tốt
11/5Thứ Ba3/4Bính ThânNgày bình thường
12/5Thứ Tư4/4Đinh DậuNgày xấu
13/5Thứ Năm5/4Mậu TuấtNgày bình thường
14/5Thứ Sáu6/4Kỷ HợiNgày xấu
15/5Thứ Bảy7/4Canh TýNgày xấu
16/5Chủ Nhật8/4Tân SửuNgày tốt
17/5Thứ Hai9/4Nhâm DầnNgày bình thường
18/5Thứ Ba10/4Quý MãoNgày xấu
19/5Thứ Tư11/4Giáp ThìnNgày bình thường
20/5Thứ Năm12/4Ất TỵNgày xấu
21/5Thứ Sáu13/4Bính NgọNgày tốt
22/5Thứ Bảy14/4Đinh MùiNgày tốt
23/5Chủ Nhật15/4Mậu ThânNgày bình thường
24/5Thứ Hai16/4Kỷ DậuNgày xấu
25/5Thứ Ba17/4Canh TuấtNgày bình thường
26/5Thứ Tư18/4Tân HợiNgày xấu
27/5Thứ Năm19/4Nhâm TýNgày xấu
28/5Thứ Sáu20/4Quý SửuNgày tốt
29/5Thứ Bảy21/4Giáp DầnNgày bình thường
30/5Chủ Nhật22/4Ất MãoNgày xấu
31/5Thứ Hai23/4Bính ThìnNgày bình thường