Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1914

Thứ Hai, 22/6/1914 dương lịch là ngày 29 tháng Năm năm Giáp Dần — ngày Kỷ Mão, tháng Canh Ngọ.

22/6/1914
DƯƠNG LỊCH22Thứ Hai
Tháng 6/1914
ÂM LỊCH29Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Dần
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 6/1914

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/591610171118121913201421
1522162317241825192620272128
2229231/5N242253264275286
297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/6/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 6 năm 1914 dương lịch là ngày 29 tháng Năm năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Canh Ngọ.
Ngày 22/6/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 22/6/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)