Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1914

Tháng 6/1914 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/5 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/591610171118121913201421
1522162317241825192620272128
2229231/5N242253264275286
297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1914

Xem ngày tốt tháng 6/1914

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1914

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Hai8/5Mậu NgọNgày bình thường
2/6Thứ Ba9/5Kỷ MùiNgày xấu
3/6Thứ Tư10/5Canh ThânNgày bình thường
4/6Thứ Năm11/5Tân DậuNgày tốt
5/6Thứ Sáu12/5Nhâm TuấtNgày bình thường
6/6Thứ Bảy13/5Quý HợiNgày xấu
7/6Chủ Nhật14/5Giáp TýNgày xấu
8/6Thứ Hai15/5Ất SửuNgày bình thường
9/6Thứ Ba16/5Bính DầnNgày xấu
10/6Thứ Tư17/5Đinh MãoNgày tốt
11/6Thứ Năm18/5Mậu ThìnNgày bình thường
12/6Thứ Sáu19/5Kỷ TỵNgày xấu
13/6Thứ Bảy20/5Canh NgọNgày bình thường
14/6Chủ Nhật21/5Tân MùiNgày xấu
15/6Thứ Hai22/5Nhâm ThânNgày tốt
16/6Thứ Ba23/5Quý DậuNgày tốt
17/6Thứ Tư24/5Giáp TuấtNgày bình thường
18/6Thứ Năm25/5Ất HợiNgày xấu
19/6Thứ Sáu26/5Bính TýNgày xấu
20/6Thứ Bảy27/5Đinh SửuNgày bình thường
21/6Chủ Nhật28/5Mậu DầnNgày xấu
22/6Thứ Hai29/5Kỷ MãoNgày tốt
23/6Thứ Ba1/5 nhuậnCanh ThìnNgày bình thường
24/6Thứ Tư2/5 nhuậnTân TỵNgày xấu
25/6Thứ Năm3/5 nhuậnNhâm NgọNgày bình thường
26/6Thứ Sáu4/5 nhuậnQuý MùiNgày xấu
27/6Thứ Bảy5/5 nhuậnGiáp ThânNgày tốt
28/6Chủ Nhật6/5 nhuậnẤt DậuNgày tốt
29/6Thứ Hai7/5 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
30/6Thứ Ba8/5 nhuậnĐinh HợiNgày xấu