Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 6 năm 1926

Thứ Ba, 22/6/1926 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Bính Dần — ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Ngọ.

22/6/1926
DƯƠNG LỊCH22Thứ Ba
Tháng 6/1926
ÂM LỊCH13Tháng Năm (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Dần
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 6/1926

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/5112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/5251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/6/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 6 năm 1926 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 22/6/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Thất. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/6/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)