Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1926

Tháng 6/1926 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/4 âm lịch và kết thúc ngày 21/5 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525626
727828929101/5112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/5251626172718
281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1926

Xem ngày tốt tháng 6/1926

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1926

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba21/4Tân DậuNgày xấu
2/6Thứ Tư22/4Nhâm TuấtNgày bình thường
3/6Thứ Năm23/4Quý HợiNgày xấu
4/6Thứ Sáu24/4Giáp TýNgày xấu
5/6Thứ Bảy25/4Ất SửuNgày bình thường
6/6Chủ Nhật26/4Bính DầnNgày bình thường
7/6Thứ Hai27/4Đinh MãoNgày xấu
8/6Thứ Ba28/4Mậu ThìnNgày bình thường
9/6Thứ Tư29/4Kỷ TỵNgày xấu
10/6Thứ Năm1/5Canh NgọNgày bình thường
11/6Thứ Sáu2/5Tân MùiNgày xấu
12/6Thứ Bảy3/5Nhâm ThânNgày tốt
13/6Chủ Nhật4/5Quý DậuNgày tốt
14/6Thứ Hai5/5Giáp TuấtNgày bình thường
15/6Thứ Ba6/5Ất HợiNgày xấu
16/6Thứ Tư7/5Bính TýNgày xấu
17/6Thứ Năm8/5Đinh SửuNgày bình thường
18/6Thứ Sáu9/5Mậu DầnNgày xấu
19/6Thứ Bảy10/5Kỷ MãoNgày tốt
20/6Chủ Nhật11/5Canh ThìnNgày bình thường
21/6Thứ Hai12/5Tân TỵNgày xấu
22/6Thứ Ba13/5Nhâm NgọNgày bình thường
23/6Thứ Tư14/5Quý MùiNgày xấu
24/6Thứ Năm15/5Giáp ThânNgày tốt
25/6Thứ Sáu16/5Ất DậuNgày tốt
26/6Thứ Bảy17/5Bính TuấtNgày bình thường
27/6Chủ Nhật18/5Đinh HợiNgày xấu
28/6Thứ Hai19/5Mậu TýNgày xấu
29/6Thứ Ba20/5Kỷ SửuNgày bình thường
30/6Thứ Tư21/5Canh DầnNgày xấu