Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 1912

Thứ Sáu, 23/2/1912 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Nhâm Tý — ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần.

23/2/1912
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 2/1912
ÂM LỊCH6Tháng Giêng (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Khai hội chùa Hương
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Nhâm Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 23/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/2 →

Lịch tháng 2/1912

T2T3T4T5T6T7CN
114215/12316417
51861972082192210231124
122513261427152816291730181/1
192203214225236247258
269271028112912

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/2/1912 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 2 năm 1912 dương lịch là ngày 6 tháng Giêng năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Dần.
Ngày 23/2/1912 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/2/1912 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)