Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1912

Tháng 3/1912 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/1 âm lịch và kết thúc ngày 13/2 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/1
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/2202213224235246
2572682792810291130123113

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1912

Xem ngày tốt tháng 3/1912

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1912

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu13/1Bính TýNgày tốt
2/3Thứ Bảy14/1Đinh SửuNgày bình thường
3/3Chủ Nhật15/1Mậu DầnNgày bình thường
4/3Thứ Hai16/1Kỷ MãoNgày xấu
5/3Thứ Ba17/1Canh ThìnNgày bình thường
6/3Thứ Tư18/1Tân TỵNgày tốt
7/3Thứ Năm19/1Nhâm NgọNgày xấu
8/3Thứ Sáu20/1Quý MùiNgày tốt
9/3Thứ Bảy21/1Giáp ThânNgày bình thường
10/3Chủ Nhật22/1Ất DậuNgày xấu
11/3Thứ Hai23/1Bính TuấtNgày bình thường
12/3Thứ Ba24/1Đinh HợiNgày xấu
13/3Thứ Tư25/1Mậu TýNgày bình thường
14/3Thứ Năm26/1Kỷ SửuNgày tốt
15/3Thứ Sáu27/1Canh DầnNgày bình thường
16/3Thứ Bảy28/1Tân MãoNgày xấu
17/3Chủ Nhật29/1Nhâm ThìnNgày bình thường
18/3Thứ Hai30/1Quý TỵNgày tốt
19/3Thứ Ba1/2Giáp NgọNgày bình thường
20/3Thứ Tư2/2Ất MùiNgày tốt
21/3Thứ Năm3/2Bính ThânNgày xấu
22/3Thứ Sáu4/2Đinh DậuNgày xấu
23/3Thứ Bảy5/2Mậu TuấtNgày bình thường
24/3Chủ Nhật6/2Kỷ HợiNgày xấu
25/3Thứ Hai7/2Canh TýNgày bình thường
26/3Thứ Ba8/2Tân SửuNgày xấu
27/3Thứ Tư9/2Nhâm DầnNgày tốt
28/3Thứ Năm10/2Quý MãoNgày tốt
29/3Thứ Sáu11/2Giáp ThìnNgày bình thường
30/3Thứ Bảy12/2Ất TỵNgày xấu
31/3Chủ Nhật13/2Bính NgọNgày bình thường