Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 2034

Thứ Năm, 23/3/2034 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Giáp Dần — ngày Mậu Dần, tháng Đinh Mão.

23/3/2034
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 3/2034
ÂM LỊCH4Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Dần
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/2034

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/2212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/2034 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 2034 dương lịch là ngày 4 tháng Hai năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Đinh Mão.
Ngày 23/3/2034 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Giác. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/2034 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)