Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2034

Tháng 3/2034 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/1 âm lịch và kết thúc ngày 12/2 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/1
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/2212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2034

Xem ngày tốt tháng 3/2034

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2034

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Tư11/1Bính ThìnNgày bình thường
2/3Thứ Năm12/1Đinh TỵNgày bình thường
3/3Thứ Sáu13/1Mậu NgọNgày xấu
4/3Thứ Bảy14/1Kỷ MùiNgày tốt
5/3Chủ Nhật15/1Canh ThânNgày xấu
6/3Thứ Hai16/1Tân DậuNgày xấu
7/3Thứ Ba17/1Nhâm TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Tư18/1Quý HợiNgày xấu
9/3Thứ Năm19/1Giáp TýNgày bình thường
10/3Thứ Sáu20/1Ất SửuNgày tốt
11/3Thứ Bảy21/1Bính DầnNgày bình thường
12/3Chủ Nhật22/1Đinh MãoNgày xấu
13/3Thứ Hai23/1Mậu ThìnNgày bình thường
14/3Thứ Ba24/1Kỷ TỵNgày tốt
15/3Thứ Tư25/1Canh NgọNgày xấu
16/3Thứ Năm26/1Tân MùiNgày tốt
17/3Thứ Sáu27/1Nhâm ThânNgày bình thường
18/3Thứ Bảy28/1Quý DậuNgày xấu
19/3Chủ Nhật29/1Giáp TuấtNgày bình thường
20/3Thứ Hai1/2Ất HợiNgày xấu
21/3Thứ Ba2/2Bính TýNgày bình thường
22/3Thứ Tư3/2Đinh SửuNgày xấu
23/3Thứ Năm4/2Mậu DầnNgày tốt
24/3Thứ Sáu5/2Kỷ MãoNgày tốt
25/3Thứ Bảy6/2Canh ThìnNgày bình thường
26/3Chủ Nhật7/2Tân TỵNgày xấu
27/3Thứ Hai8/2Nhâm NgọNgày bình thường
28/3Thứ Ba9/2Quý MùiNgày tốt
29/3Thứ Tư10/2Giáp ThânNgày xấu
30/3Thứ Năm11/2Ất DậuNgày xấu
31/3Thứ Sáu12/2Bính TuấtNgày bình thường