Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1952

Thứ Sáu, 23/5/1952 dương lịch là ngày 30 tháng Tư năm Nhâm Thìn — ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Tỵ.

23/5/1952
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 5/1952
ÂM LỊCH30Tháng Tư (đủ)
Năm Nhâm Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Nhâm Thìn
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 5/1952

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/491610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/5252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1952 dương lịch là ngày 30 tháng Tư năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Ất Tỵ.
Ngày 23/5/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1952 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)