Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1952

Tháng 5/1952 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/4 âm lịch và kết thúc ngày 8/5 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/491610171118
1219132014211522162317241825
19262027212822292330241/5252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1952

Xem ngày tốt tháng 5/1952

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1952

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Năm8/4Đinh MùiNgày bình thường
2/5Thứ Sáu9/4Mậu ThânNgày bình thường
3/5Thứ Bảy10/4Kỷ DậuNgày xấu
4/5Chủ Nhật11/4Canh TuấtNgày xấu
5/5Thứ Hai12/4Tân HợiNgày xấu
6/5Thứ Ba13/4Nhâm TýNgày xấu
7/5Thứ Tư14/4Quý SửuNgày tốt
8/5Thứ Năm15/4Giáp DầnNgày bình thường
9/5Thứ Sáu16/4Ất MãoNgày xấu
10/5Thứ Bảy17/4Bính ThìnNgày bình thường
11/5Chủ Nhật18/4Đinh TỵNgày xấu
12/5Thứ Hai19/4Mậu NgọNgày tốt
13/5Thứ Ba20/4Kỷ MùiNgày tốt
14/5Thứ Tư21/4Canh ThânNgày bình thường
15/5Thứ Năm22/4Tân DậuNgày xấu
16/5Thứ Sáu23/4Nhâm TuấtNgày bình thường
17/5Thứ Bảy24/4Quý HợiNgày xấu
18/5Chủ Nhật25/4Giáp TýNgày xấu
19/5Thứ Hai26/4Ất SửuNgày tốt
20/5Thứ Ba27/4Bính DầnNgày bình thường
21/5Thứ Tư28/4Đinh MãoNgày xấu
22/5Thứ Năm29/4Mậu ThìnNgày bình thường
23/5Thứ Sáu30/4Kỷ TỵNgày xấu
24/5Thứ Bảy1/5Canh NgọNgày bình thường
25/5Chủ Nhật2/5Tân MùiNgày xấu
26/5Thứ Hai3/5Nhâm ThânNgày bình thường
27/5Thứ Ba4/5Quý DậuNgày tốt
28/5Thứ Tư5/5Giáp TuấtNgày bình thường
29/5Thứ Năm6/5Ất HợiNgày xấu
30/5Thứ Sáu7/5Bính TýNgày bình thường
31/5Thứ Bảy8/5Đinh SửuNgày tốt