Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1927

Thứ Năm, 23/6/1927 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Đinh Mão — ngày Mậu Tý, tháng Bính Ngọ.

23/6/1927
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 6/1927
ÂM LỊCH24Tháng Năm (thiếu)
Năm Đinh Mão
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Mão
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 23/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/6 →

Lịch tháng 6/1927

T2T3T4T5T6T7CN
1223344556
677889910101111121213
13141415/515161617171818191920
2021212222232324242525262627
27282829291/6302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/6/1927 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 6 năm 1927 dương lịch là ngày 24 tháng Năm năm Đinh Mão âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Bính Ngọ.
Ngày 23/6/1927 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/6/1927 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)