Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 11 năm 2044

Thứ Năm, 24/11/2044 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Giáp Tý — ngày Đinh Sửu, tháng Ất Hợi.

24/11/2044
DƯƠNG LỊCH24Thứ Năm
Tháng 11/2044
ÂM LỊCH6Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 11/2044

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/9516617
7188199201021112212231324
14251526162717281829191/10202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/11/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 11 năm 2044 dương lịch là ngày 6 tháng Mười năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Ất Hợi.
Ngày 24/11/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Đẩu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/11/2044 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)