Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2044

Tháng 11/2044 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/9 âm lịch và kết thúc ngày 12/10 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/9516617
7188199201021112212231324
14251526162717281829191/10202
213224235246257268279
281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2044

Xem ngày tốt tháng 11/2044

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2044

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Ba12/9Giáp DầnNgày xấu
2/11Thứ Tư13/9Ất MãoNgày xấu
3/11Thứ Năm14/9Bính ThìnNgày xấu
4/11Thứ Sáu15/9Đinh TỵNgày tốt
5/11Thứ Bảy16/9Mậu NgọNgày bình thường
6/11Chủ Nhật17/9Kỷ MùiNgày xấu
7/11Thứ Hai18/9Canh ThânNgày bình thường
8/11Thứ Ba19/9Tân DậuNgày tốt
9/11Thứ Tư20/9Nhâm TuấtNgày xấu
10/11Thứ Năm21/9Quý HợiNgày bình thường
11/11Thứ Sáu22/9Giáp TýNgày bình thường
12/11Thứ Bảy23/9Ất SửuNgày xấu
13/11Chủ Nhật24/9Bính DầnNgày bình thường
14/11Thứ Hai25/9Đinh MãoNgày xấu
15/11Thứ Ba26/9Mậu ThìnNgày tốt
16/11Thứ Tư27/9Kỷ TỵNgày xấu
17/11Thứ Năm28/9Canh NgọNgày bình thường
18/11Thứ Sáu29/9Tân MùiNgày xấu
19/11Thứ Bảy1/10Nhâm ThânNgày bình thường
20/11Chủ Nhật2/10Quý DậuNgày xấu
21/11Thứ Hai3/10Giáp TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Ba4/10Ất HợiNgày bình thường
23/11Thứ Tư5/10Bính TýNgày xấu
24/11Thứ Năm6/10Đinh SửuNgày tốt
25/11Thứ Sáu7/10Mậu DầnNgày bình thường
26/11Thứ Bảy8/10Kỷ MãoNgày xấu
27/11Chủ Nhật9/10Canh ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Hai10/10Tân TỵNgày xấu
29/11Thứ Ba11/10Nhâm NgọNgày tốt
30/11Thứ Tư12/10Quý MùiNgày tốt