Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 2 năm 1914

Thứ Ba, 24/2/1914 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Giáp Dần — ngày Tân Tỵ, tháng Bính Dần.

24/2/1914
DƯƠNG LỊCH24Thứ Ba
Tháng 2/1914
ÂM LỊCH30Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Dần
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 24/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/2 →

Lịch tháng 2/1914

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/1101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/2/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 2 năm 1914 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Bính Dần.
Ngày 24/2/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/2/1914 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)