Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1914

Thứ Tư, 4/2/1914 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Giáp Dần — ngày Tân Dậu, tháng Bính Dần.

4/2/1914
DƯƠNG LỊCH4Thứ Tư
Tháng 2/1914
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Dần
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1914

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/1101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
23292430251/2262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1914 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Bính Dần.
Ngày 4/2/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)