Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 1 năm 1979

Thứ Năm, 25/1/1979 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Mậu Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Sửu.

25/1/1979
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 1/1979
ÂM LỊCH27Tháng Chạp (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 25/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/1 →

Lịch tháng 1/1979

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/121416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/1
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/1/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 1 năm 1979 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Sửu.
Ngày 25/1/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Khuê. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/1/1979 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)