Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1979

Tháng 2/1979 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/1 âm lịch và kết thúc ngày 3/2 âm lịch (năm Kỷ Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/1
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1979

Xem ngày tốt tháng 2/1979

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1979

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm5/1Kỷ HợiNgày xấu
2/2Thứ Sáu6/1Canh TýNgày tốt
3/2Thứ Bảy7/1Tân SửuNgày tốt
4/2Chủ Nhật8/1Nhâm DầnNgày bình thường
5/2Thứ Hai9/1Quý MãoNgày xấu
6/2Thứ Ba10/1Giáp ThìnNgày bình thường
7/2Thứ Tư11/1Ất TỵNgày bình thường
8/2Thứ Năm12/1Bính NgọNgày xấu
9/2Thứ Sáu13/1Đinh MùiNgày tốt
10/2Thứ Bảy14/1Mậu ThânNgày xấu
11/2Chủ Nhật15/1Kỷ DậuNgày xấu
12/2Thứ Hai16/1Canh TuấtNgày bình thường
13/2Thứ Ba17/1Tân HợiNgày xấu
14/2Thứ Tư18/1Nhâm TýNgày tốt
15/2Thứ Năm19/1Quý SửuNgày bình thường
16/2Thứ Sáu20/1Giáp DầnNgày bình thường
17/2Thứ Bảy21/1Ất MãoNgày xấu
18/2Chủ Nhật22/1Bính ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Hai23/1Đinh TỵNgày bình thường
20/2Thứ Ba24/1Mậu NgọNgày xấu
21/2Thứ Tư25/1Kỷ MùiNgày tốt
22/2Thứ Năm26/1Canh ThânNgày xấu
23/2Thứ Sáu27/1Tân DậuNgày xấu
24/2Thứ Bảy28/1Nhâm TuấtNgày bình thường
25/2Chủ Nhật29/1Quý HợiNgày xấu
26/2Thứ Hai1/2Giáp TýNgày bình thường
27/2Thứ Ba2/2Ất SửuNgày xấu
28/2Thứ Tư3/2Bính DầnNgày tốt