Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 12 năm 1953

Thứ Sáu, 25/12/1953 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Tỵ — ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tý.

25/12/1953
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 12/1953
ÂM LỊCH20Tháng Mười Một (đủ)
Năm Quý Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Tỵ
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 25/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/12 →

Lịch tháng 12/1953

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/11
728394105116127138
149151016111712181319142015/11
2116221723182419252026212722
2823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/12/1953 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 12 năm 1953 dương lịch là ngày 20 tháng Mười Một năm Quý Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Giáp Tý.
Ngày 25/12/1953 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Khai trương, Sửa sang nhà. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 25/12/1953 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)