Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1954

Tháng 1/1954 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/11 âm lịch và kết thúc ngày 27/12 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
43051/1262738495106
1171281391410151116121713
18141915/1220162117221823192420
2521262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1954

Xem ngày tốt tháng 1/1954

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1954

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu27/11Đinh TỵNgày xấu
2/1Thứ Bảy28/11Mậu NgọNgày xấu
3/1Chủ Nhật29/11Kỷ MùiNgày xấu
4/1Thứ Hai30/11Canh ThânNgày tốt
5/1Thứ Ba1/12Tân DậuNgày xấu
6/1Thứ Tư2/12Nhâm TuấtNgày bình thường
7/1Thứ Năm3/12Quý HợiNgày tốt
8/1Thứ Sáu4/12Giáp TýNgày bình thường
9/1Thứ Bảy5/12Ất SửuNgày xấu
10/1Chủ Nhật6/12Bính DầnNgày bình thường
11/1Thứ Hai7/12Đinh MãoNgày tốt
12/1Thứ Ba8/12Mậu ThìnNgày xấu
13/1Thứ Tư9/12Kỷ TỵNgày tốt
14/1Thứ Năm10/12Canh NgọNgày bình thường
15/1Thứ Sáu11/12Tân MùiNgày xấu
16/1Thứ Bảy12/12Nhâm ThânNgày bình thường
17/1Chủ Nhật13/12Quý DậuNgày xấu
18/1Thứ Hai14/12Giáp TuấtNgày bình thường
19/1Thứ Ba15/12Ất HợiNgày tốt
20/1Thứ Tư16/12Bính TýNgày bình thường
21/1Thứ Năm17/12Đinh SửuNgày xấu
22/1Thứ Sáu18/12Mậu DầnNgày bình thường
23/1Thứ Bảy19/12Kỷ MãoNgày tốt
24/1Chủ Nhật20/12Canh ThìnNgày xấu
25/1Thứ Hai21/12Tân TỵNgày tốt
26/1Thứ Ba22/12Nhâm NgọNgày bình thường
27/1Thứ Tư23/12Quý MùiNgày xấu
28/1Thứ Năm24/12Giáp ThânNgày bình thường
29/1Thứ Sáu25/12Ất DậuNgày xấu
30/1Thứ Bảy26/12Bính TuấtNgày bình thường
31/1Chủ Nhật27/12Đinh HợiNgày tốt