Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 2 năm 1999

Thứ Năm, 25/2/1999 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Mão — ngày Mậu Thân, tháng Bính Dần.

25/2/1999
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 2/1999
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/2 →

Lịch tháng 2/1999

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
1530161/1172183194205216
2272382492510261127122813

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/2/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 2 năm 1999 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Dần.
Ngày 25/2/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Khuê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/2/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)