Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1929

Thứ Ba, 25/6/1929 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Kỷ Tỵ — ngày Tân Sửu, tháng Canh Ngọ.

25/6/1929
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 6/1929
ÂM LỊCH19Tháng Năm (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 25/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/6 →

Lịch tháng 6/1929

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862971/58293
1041151261371481591610
17111812191320142115/522162317
2418251926202721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/6/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 6 năm 1929 dương lịch là ngày 19 tháng Năm năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Canh Ngọ.
Ngày 25/6/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/6/1929 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)