Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1929

Tháng 7/1929 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852963071/6
8293104115126137148
159161017111812191320142115/6
2216231724182519262027212822
292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1929

Xem ngày tốt tháng 7/1929

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1929

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Hai25/5Đinh MùiNgày xấu
2/7Thứ Ba26/5Mậu ThânNgày tốt
3/7Thứ Tư27/5Kỷ DậuNgày tốt
4/7Thứ Năm28/5Canh TuấtNgày bình thường
5/7Thứ Sáu29/5Tân HợiNgày xấu
6/7Thứ Bảy30/5Nhâm TýNgày xấu
7/7Chủ Nhật1/6Quý SửuNgày xấu
8/7Thứ Hai2/6Giáp DầnNgày bình thường
9/7Thứ Ba3/6Ất MãoNgày tốt
10/7Thứ Tư4/6Bính ThìnNgày xấu
11/7Thứ Năm5/6Đinh TỵNgày tốt
12/7Thứ Sáu6/6Mậu NgọNgày bình thường
13/7Thứ Bảy7/6Kỷ MùiNgày xấu
14/7Chủ Nhật8/6Canh ThânNgày bình thường
15/7Thứ Hai9/6Tân DậuNgày xấu
16/7Thứ Ba10/6Nhâm TuấtNgày bình thường
17/7Thứ Tư11/6Quý HợiNgày xấu
18/7Thứ Năm12/6Giáp TýNgày bình thường
19/7Thứ Sáu13/6Ất SửuNgày xấu
20/7Thứ Bảy14/6Bính DầnNgày bình thường
21/7Chủ Nhật15/6Đinh MãoNgày tốt
22/7Thứ Hai16/6Mậu ThìnNgày xấu
23/7Thứ Ba17/6Kỷ TỵNgày tốt
24/7Thứ Tư18/6Canh NgọNgày bình thường
25/7Thứ Năm19/6Tân MùiNgày xấu
26/7Thứ Sáu20/6Nhâm ThânNgày bình thường
27/7Thứ Bảy21/6Quý DậuNgày xấu
28/7Chủ Nhật22/6Giáp TuấtNgày bình thường
29/7Thứ Hai23/6Ất HợiNgày tốt
30/7Thứ Ba24/6Bính TýNgày bình thường
31/7Thứ Tư25/6Đinh SửuNgày xấu