Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1990

Thứ Hai, 26/2/1990 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Canh Ngọ — ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Mão.

26/2/1990
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 2/1990
ÂM LỊCH2Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/1990

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/11116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/2
262273284

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 1990 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Mão.
Ngày 26/2/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)