Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1989

Thứ Hai, 26/6/1989 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Kỷ Tỵ — ngày Đinh Tỵ, tháng Canh Ngọ.

26/6/1989
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 6/1989
ÂM LỊCH23Tháng Năm (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Tỵ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Hợi, Quý Hợi, Quý Sửu, Quý Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 26/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/6 →

Lịch tháng 6/1989

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/5
5263748596107118
129131014111512161317141815/5
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/6/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 6 năm 1989 dương lịch là ngày 23 tháng Năm năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Tỵ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 26/6/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Nguy. Nên: Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/6/1989 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)