Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1989

Tháng 7/1989 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/5 âm lịch và kết thúc ngày 29/6 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
128229
31/6425364758697
10811912101311141215131614
1715/6181619172018211922202321
2422252326242725282629273028
3129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1989

Xem ngày tốt tháng 7/1989

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1989

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Bảy28/5Nhâm TuấtNgày bình thường
2/7Chủ Nhật29/5Quý HợiNgày xấu
3/7Thứ Hai1/6Giáp TýNgày xấu
4/7Thứ Ba2/6Ất SửuNgày xấu
5/7Thứ Tư3/6Bính DầnNgày bình thường
6/7Thứ Năm4/6Đinh MãoNgày tốt
7/7Thứ Sáu5/6Mậu ThìnNgày xấu
8/7Thứ Bảy6/6Kỷ TỵNgày tốt
9/7Chủ Nhật7/6Canh NgọNgày bình thường
10/7Thứ Hai8/6Tân MùiNgày xấu
11/7Thứ Ba9/6Nhâm ThânNgày bình thường
12/7Thứ Tư10/6Quý DậuNgày xấu
13/7Thứ Năm11/6Giáp TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Sáu12/6Ất HợiNgày tốt
15/7Thứ Bảy13/6Bính TýNgày bình thường
16/7Chủ Nhật14/6Đinh SửuNgày xấu
17/7Thứ Hai15/6Mậu DầnNgày bình thường
18/7Thứ Ba16/6Kỷ MãoNgày tốt
19/7Thứ Tư17/6Canh ThìnNgày xấu
20/7Thứ Năm18/6Tân TỵNgày tốt
21/7Thứ Sáu19/6Nhâm NgọNgày bình thường
22/7Thứ Bảy20/6Quý MùiNgày xấu
23/7Chủ Nhật21/6Giáp ThânNgày bình thường
24/7Thứ Hai22/6Ất DậuNgày xấu
25/7Thứ Ba23/6Bính TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Tư24/6Đinh HợiNgày tốt
27/7Thứ Năm25/6Mậu TýNgày bình thường
28/7Thứ Sáu26/6Kỷ SửuNgày xấu
29/7Thứ Bảy27/6Canh DầnNgày bình thường
30/7Chủ Nhật28/6Tân MãoNgày tốt
31/7Thứ Hai29/6Nhâm ThìnNgày xấu