Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 2055

Thứ Bảy, 27/11/2055 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Ất Hợi — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi.

27/11/2055
DƯƠNG LỊCH27Thứ Bảy
Tháng 11/2055
ÂM LỊCH9Tháng Mười (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Ất Hợi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 27/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/11 →

Lịch tháng 11/2055

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/10202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/11/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 11 năm 2055 dương lịch là ngày 9 tháng Mười năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Hợi.
Ngày 27/11/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)