Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 2055

Thứ Bảy, 6/11/2055 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Ất Hợi — ngày Bính Thìn, tháng Bính Tuất.

6/11/2055
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 11/2055
ÂM LỊCH18Tháng Chín (đủ)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Hợi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/2055

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/9416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/10202213
2242352462572682792810
29113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 2055 dương lịch là ngày 18 tháng Chín năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Bính Tuất.
Ngày 6/11/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Đê. Nên: Cúng tế, Phá dỡ, Đàm ân, Cứu tế, Giải trừ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)