Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 5 năm 1980

Thứ Ba, 27/5/1980 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Canh Thân — ngày Canh Tý, tháng Tân Tỵ.

27/5/1980
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 5/1980
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Canh Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 5/1980

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420
52162272382492510261127
12281329141/4152163174185
196207218229231024112512
261327142815/4291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/5/1980 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 5 năm 1980 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Canh Thân âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Tân Tỵ.
Ngày 27/5/1980 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà, Săn bắn.
Giờ hoàng đạo ngày 27/5/1980 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)