Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1980

Tháng 6/1980 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/4 âm lịch và kết thúc ngày 18/5 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/5142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/528162917
3018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1980

Xem ngày tốt tháng 6/1980

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1980

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật19/4Ất TỵNgày xấu
2/6Thứ Hai20/4Bính NgọNgày tốt
3/6Thứ Ba21/4Đinh MùiNgày tốt
4/6Thứ Tư22/4Mậu ThânNgày bình thường
5/6Thứ Năm23/4Kỷ DậuNgày xấu
6/6Thứ Sáu24/4Canh TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Bảy25/4Tân HợiNgày tốt
8/6Chủ Nhật26/4Nhâm TýNgày xấu
9/6Thứ Hai27/4Quý SửuNgày bình thường
10/6Thứ Ba28/4Giáp DầnNgày bình thường
11/6Thứ Tư29/4Ất MãoNgày xấu
12/6Thứ Năm30/4Bính ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Sáu1/5Đinh TỵNgày xấu
14/6Thứ Bảy2/5Mậu NgọNgày bình thường
15/6Chủ Nhật3/5Kỷ MùiNgày xấu
16/6Thứ Hai4/5Canh ThânNgày tốt
17/6Thứ Ba5/5Tân DậuNgày tốt
18/6Thứ Tư6/5Nhâm TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Năm7/5Quý HợiNgày xấu
20/6Thứ Sáu8/5Giáp TýNgày xấu
21/6Thứ Bảy9/5Ất SửuNgày bình thường
22/6Chủ Nhật10/5Bính DầnNgày xấu
23/6Thứ Hai11/5Đinh MãoNgày tốt
24/6Thứ Ba12/5Mậu ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Tư13/5Kỷ TỵNgày xấu
26/6Thứ Năm14/5Canh NgọNgày bình thường
27/6Thứ Sáu15/5Tân MùiNgày xấu
28/6Thứ Bảy16/5Nhâm ThânNgày tốt
29/6Chủ Nhật17/5Quý DậuNgày tốt
30/6Thứ Hai18/5Giáp TuấtNgày bình thường