Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 6 năm 2044

Thứ Hai, 27/6/2044 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Giáp Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Tân Mùi.

27/6/2044
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 6/2044
ÂM LỊCH3Tháng Sáu (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Tân Mùi / Giáp Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 27/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/6 →

Lịch tháng 6/2044

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/511161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/6262
273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/6/2044 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 6 năm 2044 dương lịch là ngày 3 tháng Sáu năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Tân Mùi.
Ngày 27/6/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Trương. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh, Nhận người, Kinh doanh. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 27/6/2044 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)