Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1931

Thứ Năm, 27/8/1931 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Tân Mùi — ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân.

27/8/1931
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 8/1931
ÂM LỊCH14Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Mùi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 8/1931

T2T3T4T5T6T7CN
118219
320421522623724825926
1027112812291330141/7152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/729163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/8/1931 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 8 năm 1931 dương lịch là ngày 14 tháng Bảy năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Bính Thân.
Ngày 27/8/1931 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Giác. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/8/1931 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)