Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1954

Thứ Sáu, 27/8/1954 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Ngọ — ngày Ất Mão, tháng Nhâm Thân.

27/8/1954
DƯƠNG LỊCH27Thứ Sáu
Tháng 8/1954
ÂM LỊCH29Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/1954

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/714161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/8292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/8/1954 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 8 năm 1954 dương lịch là ngày 29 tháng Bảy năm Giáp Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Nhâm Thân.
Ngày 27/8/1954 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/8/1954 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)