Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1903

Chủ Nhật, 27/9/1903 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Quý Mão — ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Dậu.

27/9/1903
DƯƠNG LỊCH27Chủ Nhật
Tháng 9/1903
ÂM LỊCH7Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Đại Thời, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 27/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/9 →

Lịch tháng 9/1903

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514615/7
7168179181019112012211322
1423152416251726182719282029
211/8222233244255266277
2882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/9/1903 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 9 năm 1903 dương lịch là ngày 7 tháng Tám năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Tân Dậu.
Ngày 27/9/1903 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tinh. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ.
Giờ hoàng đạo ngày 27/9/1903 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)