Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1903

Tháng 8/1903 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/6 âm lịch và kết thúc ngày 9/7 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/6816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/7
242253264275286297308
319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1903

Xem ngày tốt tháng 8/1903

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1903

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy9/6Tân DậuNgày xấu
2/8Chủ Nhật10/6Nhâm TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Hai11/6Quý HợiNgày xấu
4/8Thứ Ba12/6Giáp TýNgày bình thường
5/8Thứ Tư13/6Ất SửuNgày xấu
6/8Thứ Năm14/6Bính DầnNgày bình thường
7/8Thứ Sáu15/6Đinh MãoNgày tốt
8/8Thứ Bảy16/6Mậu ThìnNgày xấu
9/8Chủ Nhật17/6Kỷ TỵNgày tốt
10/8Thứ Hai18/6Canh NgọNgày bình thường
11/8Thứ Ba19/6Tân MùiNgày xấu
12/8Thứ Tư20/6Nhâm ThânNgày bình thường
13/8Thứ Năm21/6Quý DậuNgày xấu
14/8Thứ Sáu22/6Giáp TuấtNgày tốt
15/8Thứ Bảy23/6Ất HợiNgày tốt
16/8Chủ Nhật24/6Bính TýNgày bình thường
17/8Thứ Hai25/6Đinh SửuNgày xấu
18/8Thứ Ba26/6Mậu DầnNgày xấu
19/8Thứ Tư27/6Kỷ MãoNgày tốt
20/8Thứ Năm28/6Canh ThìnNgày xấu
21/8Thứ Sáu29/6Tân TỵNgày tốt
22/8Thứ Bảy30/6Nhâm NgọNgày bình thường
23/8Chủ Nhật1/7Quý MùiNgày bình thường
24/8Thứ Hai2/7Giáp ThânNgày bình thường
25/8Thứ Ba3/7Ất DậuNgày xấu
26/8Thứ Tư4/7Bính TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Năm5/7Đinh HợiNgày xấu
28/8Thứ Sáu6/7Mậu TýNgày tốt
29/8Thứ Bảy7/7Kỷ SửuNgày tốt
30/8Chủ Nhật8/7Canh DầnNgày xấu
31/8Thứ Hai9/7Tân MãoNgày xấu