Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1994

Thứ Hai, 28/11/1994 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Giáp Tuất — ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Hợi.

28/11/1994
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 11/1994
ÂM LỊCH26Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Tuất
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/1994

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/10425364
75869710811912101311
1412151316141715/10181619172018
2119222023212422252326242725
282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/1994 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 1994 dương lịch là ngày 26 tháng Mười năm Giáp Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Hợi.
Ngày 28/11/1994 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/1994 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)