Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1994

Tháng 10/1994 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/8 âm lịch và kết thúc ngày 27/9 âm lịch (năm Giáp Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/962738495
106117128139141015111612
171318141915/92016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1994

Xem ngày tốt tháng 10/1994

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1994

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy26/8Canh ThânNgày xấu
2/10Chủ Nhật27/8Tân DậuNgày bình thường
3/10Thứ Hai28/8Nhâm TuấtNgày bình thường
4/10Thứ Ba29/8Quý HợiNgày xấu
5/10Thứ Tư1/9Giáp TýNgày bình thường
6/10Thứ Năm2/9Ất SửuNgày xấu
7/10Thứ Sáu3/9Bính DầnNgày bình thường
8/10Thứ Bảy4/9Đinh MãoNgày xấu
9/10Chủ Nhật5/9Mậu ThìnNgày xấu
10/10Thứ Hai6/9Kỷ TỵNgày tốt
11/10Thứ Ba7/9Canh NgọNgày bình thường
12/10Thứ Tư8/9Tân MùiNgày xấu
13/10Thứ Năm9/9Nhâm ThânNgày bình thường
14/10Thứ Sáu10/9Quý DậuNgày tốt
15/10Thứ Bảy11/9Giáp TuấtNgày xấu
16/10Chủ Nhật12/9Ất HợiNgày tốt
17/10Thứ Hai13/9Bính TýNgày bình thường
18/10Thứ Ba14/9Đinh SửuNgày xấu
19/10Thứ Tư15/9Mậu DầnNgày bình thường
20/10Thứ Năm16/9Kỷ MãoNgày xấu
21/10Thứ Sáu17/9Canh ThìnNgày xấu
22/10Thứ Bảy18/9Tân TỵNgày tốt
23/10Chủ Nhật19/9Nhâm NgọNgày bình thường
24/10Thứ Hai20/9Quý MùiNgày xấu
25/10Thứ Ba21/9Giáp ThânNgày bình thường
26/10Thứ Tư22/9Ất DậuNgày tốt
27/10Thứ Năm23/9Bính TuấtNgày xấu
28/10Thứ Sáu24/9Đinh HợiNgày tốt
29/10Thứ Bảy25/9Mậu TýNgày bình thường
30/10Chủ Nhật26/9Kỷ SửuNgày xấu
31/10Thứ Hai27/9Canh DầnNgày bình thường