Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1932

Thứ Năm, 28/7/1932 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Nhâm Thân — ngày Canh Dần, tháng Đinh Mùi.

28/7/1932
DƯƠNG LỊCH28Thứ Năm
Tháng 7/1932
ÂM LỊCH25Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Thân
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1932

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/65263748596107
11812913101411151216131714
1815/6191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1932 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1932 dương lịch là ngày 25 tháng Sáu năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Đinh Mùi.
Ngày 28/7/1932 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Giác. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1932 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)