Lịch âm tháng 7 năm 1932
Tháng 7/1932 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/5 âm lịch và kết thúc ngày 28/6 âm lịch (năm Nhâm Thân).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 128 | 229 | 330 | ||||
| 41/6 | 52 | 63 | 74 | 85 | 96 | 107 |
| 118 | 129 | 1310 | 1411 | 1512 | 1613 | 1714 |
| 1815/6 | 1916 | 2017 | 2118 | 2219 | 2320 | 2421 |
| 2522 | 2623 | 2724 | 2825 | 2926 | 3027 | 3128 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 7/1932
Xem ngày tốt tháng 7/1932
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1932
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/7 | Thứ Sáu | 28/5 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 2/7 | Thứ Bảy | 29/5 | Giáp Tý | Ngày xấu |
| 3/7 | Chủ Nhật | 30/5 | Ất Sửu | Ngày bình thường |
| 4/7 | Thứ Hai | 1/6 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 5/7 | Thứ Ba | 2/6 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 6/7 | Thứ Tư | 3/6 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 7/7 | Thứ Năm | 4/6 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 8/7 | Thứ Sáu | 5/6 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/7 | Thứ Bảy | 6/6 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 10/7 | Chủ Nhật | 7/6 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 11/7 | Thứ Hai | 8/6 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 12/7 | Thứ Ba | 9/6 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 13/7 | Thứ Tư | 10/6 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 14/7 | Thứ Năm | 11/6 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 15/7 | Thứ Sáu | 12/6 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 16/7 | Thứ Bảy | 13/6 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 17/7 | Chủ Nhật | 14/6 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 18/7 | Thứ Hai | 15/6 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 19/7 | Thứ Ba | 16/6 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 20/7 | Thứ Tư | 17/6 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/7 | Thứ Năm | 18/6 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 22/7 | Thứ Sáu | 19/6 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 23/7 | Thứ Bảy | 20/6 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 24/7 | Chủ Nhật | 21/6 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 25/7 | Thứ Hai | 22/6 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 26/7 | Thứ Ba | 23/6 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 27/7 | Thứ Tư | 24/6 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 28/7 | Thứ Năm | 25/6 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 29/7 | Thứ Sáu | 26/6 | Tân Mão | Ngày tốt |
| 30/7 | Thứ Bảy | 27/6 | Nhâm Thìn | Ngày xấu |
| 31/7 | Chủ Nhật | 28/6 | Quý Tỵ | Ngày tốt |