Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 11 năm 1966

Thứ Ba, 29/11/1966 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Hợi.

29/11/1966
DƯƠNG LỊCH29Thứ Ba
Tháng 11/1966
ÂM LỊCH18Tháng Mười (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 11/1966

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/10132
143154165176187198209
211022112312241325142615/102716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/11/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 11 năm 1966 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 29/11/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Dực. Nên: Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 29/11/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)