Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 11 năm 1966

Thứ Bảy, 5/11/1966 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Bính Ngọ — ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Tuất.

5/11/1966
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 11/1966
ÂM LỊCH23Tháng Chín (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Bính Ngọ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/1966

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/10132
143154165176187198209
211022112312241325142615/102716
281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/11/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 11 năm 1966 dương lịch là ngày 23 tháng Chín năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Tuất.
Ngày 5/11/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/11/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)