Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 6 năm 1928

Thứ Sáu, 29/6/1928 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Mậu Thìn — ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ.

29/6/1928
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 6/1928
ÂM LỊCH12Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 6/1928

T2T3T4T5T6T7CN
114215/4316
4175186197208219221023
1124122513261427152816291730
181/5192203214225236247
2582692710281129123013

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/6/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 6 năm 1928 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Mậu Thìn âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 29/6/1928 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/6/1928 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)