Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 8 năm 1970

Thứ Bảy, 29/8/1970 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Canh Tuất — ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Thân.

29/8/1970
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 8/1970
ÂM LỊCH28Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Tuất
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 29/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/8 →

Lịch tháng 8/1970

T2T3T4T5T6T7CN
13021/7
32435465768798
109111012111312141315141615/7
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
3130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/8/1970 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 8 năm 1970 dương lịch là ngày 28 tháng Bảy năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Thân.
Ngày 29/8/1970 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Liễu. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/8/1970 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)