Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 9 năm 2095

Thứ Năm, 29/9/2095 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Ất Mão — ngày Mậu Thân, tháng Bính Tuất.

29/9/2095
DƯƠNG LỊCH29Thứ Năm
Tháng 9/2095
ÂM LỊCH2Tháng Chín (đủ)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 29/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/9 →

Lịch tháng 9/2095

T2T3T4T5T6T7CN
13243546
57687981091110121113
12141315/814161517161817191820
1921202221232224232524262527
26282729281/9292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/9/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 9 năm 2095 dương lịch là ngày 2 tháng Chín năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Tuất.
Ngày 29/9/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Khuê. Nên: Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/9/2095 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)