Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2095

Tháng 10/2095 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/9 âm lịch và kết thúc ngày 4/10 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
1425
36475869710811912
101311141215/91316141715181619
1720182119222023212422252326
2427252826292730281/10292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2095

Xem ngày tốt tháng 10/2095

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2095

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy4/9Canh TuấtNgày xấu
2/10Chủ Nhật5/9Tân HợiNgày tốt
3/10Thứ Hai6/9Nhâm TýNgày bình thường
4/10Thứ Ba7/9Quý SửuNgày xấu
5/10Thứ Tư8/9Giáp DầnNgày xấu
6/10Thứ Năm9/9Ất MãoNgày xấu
7/10Thứ Sáu10/9Bính ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Bảy11/9Đinh TỵNgày tốt
9/10Chủ Nhật12/9Mậu NgọNgày bình thường
10/10Thứ Hai13/9Kỷ MùiNgày xấu
11/10Thứ Ba14/9Canh ThânNgày bình thường
12/10Thứ Tư15/9Tân DậuNgày tốt
13/10Thứ Năm16/9Nhâm TuấtNgày xấu
14/10Thứ Sáu17/9Quý HợiNgày tốt
15/10Thứ Bảy18/9Giáp TýNgày bình thường
16/10Chủ Nhật19/9Ất SửuNgày xấu
17/10Thứ Hai20/9Bính DầnNgày bình thường
18/10Thứ Ba21/9Đinh MãoNgày xấu
19/10Thứ Tư22/9Mậu ThìnNgày xấu
20/10Thứ Năm23/9Kỷ TỵNgày tốt
21/10Thứ Sáu24/9Canh NgọNgày bình thường
22/10Thứ Bảy25/9Tân MùiNgày xấu
23/10Chủ Nhật26/9Nhâm ThânNgày bình thường
24/10Thứ Hai27/9Quý DậuNgày tốt
25/10Thứ Ba28/9Giáp TuấtNgày xấu
26/10Thứ Tư29/9Ất HợiNgày tốt
27/10Thứ Năm30/9Bính TýNgày bình thường
28/10Thứ Sáu1/10Đinh SửuNgày bình thường
29/10Thứ Bảy2/10Mậu DầnNgày bình thường
30/10Chủ Nhật3/10Kỷ MãoNgày xấu
31/10Thứ Hai4/10Canh ThìnNgày xấu