Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 3 năm 1946

Chủ Nhật, 3/3/1946 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Bính Tuất — ngày Bính Tý, tháng Canh Dần.

3/3/1946
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 3/1946
ÂM LỊCH30Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Tuất
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 3/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/3 →

Lịch tháng 3/1946

T2T3T4T5T6T7CN
128229330
41/25263748596107
11812913101411151216131714
1815/2191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/3/1946 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 3 năm 1946 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Canh Dần.
Ngày 3/3/1946 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Phá dỡ.
Giờ hoàng đạo ngày 3/3/1946 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)