Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 7 năm 1976

Thứ Bảy, 3/7/1976 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Bính Thìn — ngày Bính Thìn, tháng Ất Mùi.

3/7/1976
DƯƠNG LỊCH3Thứ Bảy
Tháng 7/1976
ÂM LỊCH7Tháng Sáu (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Thìn
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/1976

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/6
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/7282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/7/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 7 năm 1976 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Ất Mùi.
Ngày 3/7/1976 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 3/7/1976 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)